Từ điển › 怪物怪物 nghĩa là gìguài wuquái vậtNghĩa guài wuHSK 7Phổ biến #4575quái vậtquái dịngười kỳ quặcTiếng Anh: monster; freak; eccentric personChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →