Từ điển › 怪癖怪癖 nghĩa là gìguài pǐtính lập dịNghĩa guài pǐtính lập dịđặc điểm kỳ lạsở thích kỳ quặcTiếng Anh: eccentricity; peculiarity; strange hobbyChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →癖pǐcraving, addiction; habit, hobby; indigestion18 nét · Xem thứ tự nét →