Từ điển › 怪相怪相 nghĩa là gìguài xiàngkhuôn mặt kỳ quáiNghĩa guài xiàngkhuôn mặt kỳ quáinhăn nhóTiếng Anh: grotesque visage; grimaceChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →