Từ điển › 怪罪怪罪 nghĩa là gìguài zuìđổ lỗiNghĩa guài zuìđổ lỗiTiếng Anh: to blameChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →