Từ điển › 怪胎怪胎 nghĩa là gìguài tāiquái dịNghĩa guài tāiquái dịphôi thai bất thườngbào thai bị dị tậtTiếng Anh: freak; abnormal embryo; fetus with deformityChữ thành phần怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →