总体上说總體上說 nghĩa là gì
zǒng tǐ shàng shuōHán Việt: TỔNG THỂ THƯỢNG THUYẾT
nhìn vào bức tranh toàn cảnh
Nghĩa
zǒng tǐ shàng shuōHán Việt: TỔNG THỂ THƯỢNG THUYẾT
- nhìn vào bức tranh toàn cảnh
- tóm lại
- xem xét tất cả mọi thứ
Tiếng Anh: looking at the big picture; all in all; all things considered
Chữ thành phần
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →