总体目标總體目標 nghĩa là gì
zǒng tǐ mù biāoHán Việt: TỔNG THỂ MỤC BÊU
mục tiêu tổng thể
Nghĩa
zǒng tǐ mù biāoHán Việt: TỔNG THỂ MỤC BÊU
- mục tiêu tổng thể
- mục tiêu chung
Tiếng Anh: overall target; overall objective
Chữ thành phần
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →