总体规划總體規劃 nghĩa là gì
zǒng tǐ guī huàHán Việt: TỔNG THỂ QUI VẠCH
kế hoạch tổng thể
Nghĩa
zǒng tǐ guī huàHán Việt: TỔNG THỂ QUI VẠCH
- kế hoạch tổng thể
- quy hoạch tổng thể
Tiếng Anh: overall plan; master plan
Chữ thành phần
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →