Từ điển › 总值总值總值 nghĩa là gìzǒng zhítổng giá trịNghĩa zǒng zhítổng giá trịTiếng Anh: total valueChữ thành phần总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →