总共總共 nghĩa là gì
zǒng gòngHán Việt: TỔNG CỘNG
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
Nghĩa
zǒng gòngHSK 4Hán Việt: TỔNG CỘNG
- tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
Tiếng Anh: altogether; in sum; in all; in total
zǒng gòngHán Việt: TỔNG CỘNG
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
Tiếng Anh: altogether; in sum; in all; in total