Từ điển › 总和总和總和 nghĩa là gìzǒng héHán Việt: TỔNG HOÀtổngNghĩa zǒng héHán Việt: TỔNG HOÀtổngTiếng Anh: sumChữ thành phần总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →