Từ điển › 总数总数總數 nghĩa là gìzǒng shùHán Việt: TỔNG SỐtổngNghĩa zǒng shùHSK 5Hán Việt: TỔNG SỐtổngtổng sốTiếng Anh: total; sum; aggregateChữ thành phần总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →