Từ điển › 总是总是總是 nghĩa là gìzǒng shìHán Việt: TỔNG THỊluôn luônNghĩa zǒng shìHSK 3Hán Việt: TỔNG THỊPhổ biến #638luôn luônTiếng Anh: alwaysChữ thành phần总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →