总的来说總的來說 nghĩa là gì
zǒng de lái shuōHán Việt: TỔNG ĐÍCH LAI THUYẾT
nói chung
Nghĩa
zǒng de lái shuōHSK 7Hán Việt: TỔNG ĐÍCH LAI THUYẾT
- nói chung
- tóm lại
- tóm tắt
- ngắn gọn
Tiếng Anh: generally speaking; to sum up; in summary; in short
Chữ thành phần
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →