Từ điển › 总经理总经理總經理 nghĩa là gìzǒng jīng lǐHán Việt: TỔNG KINH LÍtổng giám đốcNghĩa zǒng jīng lǐHSK 6Hán Việt: TỔNG KINH LÍtổng giám đốcCEOTiếng Anh: general manager; CEOChữ thành phần总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →