总结總結 nghĩa là gì
zǒng jiéHán Việt: TỔNG KẾT
tóm tắt
Nghĩa
zǒng jiéHSK 3Hán Việt: TỔNG KẾTPhổ biến #4753
- tóm tắt
- kết luận
- tóm lược
- sơ yếu lý lịch
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to sum up; to conclude; summary; résumé; CL:個|个[ge4]
zǒng jiéHán Việt: TỔNG KẾT
tóm tắt
Tiếng Anh: to sum up; to conclude; summary; résumé; CL:個|个[ge4]