总统任期總統任期 nghĩa là gì
zǒng tǒng rèn qīHán Việt: TỔNG THỐNG NHẬM KÌ
nhiệm kỳ tổng thống
Nghĩa
zǒng tǒng rèn qīHán Việt: TỔNG THỐNG NHẬM KÌ
- nhiệm kỳ tổng thống
- chức vụ tổng thống
Tiếng Anh: presidential term of office; presidency
Chữ thành phần
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →