总统制總統制 nghĩa là gì
zǒng tǒng zhìHán Việt: TỔNG THỐNG CHẾ
hệ thống tổng thống
Nghĩa
zǒng tǒng zhìHán Việt: TỔNG THỐNG CHẾ
- hệ thống tổng thống
Tiếng Anh: presidential system
zǒng tǒng zhìHán Việt: TỔNG THỐNG CHẾ
hệ thống tổng thống
Tiếng Anh: presidential system