总统大选總統大選 nghĩa là gì
zǒng tǒng dà xuǎnHán Việt: TỔNG THỐNG ĐẠI TUYỂN
cuộc bầu cử tổng thống
Nghĩa
zǒng tǒng dà xuǎnHán Việt: TỔNG THỐNG ĐẠI TUYỂN
- cuộc bầu cử tổng thống
Tiếng Anh: presidential election
Chữ thành phần
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →