Từ điển › 总统府总统府總統府 nghĩa là gìzǒng tǒng fǔHán Việt: TỔNG THỐNG PHỦphủ tổng thốngNghĩa zǒng tǒng fǔHán Việt: TỔNG THỐNG PHỦphủ tổng thốngTiếng Anh: presidential palaceChữ thành phần总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →