总裁總裁 nghĩa là gì
zǒng cáiHán Việt: TỔNG TRÀI
chủ tịch
Nghĩa
zǒng cáiHSK 5Hán Việt: TỔNG TRÀIPhổ biến #4197
- chủ tịch
- tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)
Tiếng Anh: chairman; director-general (of a company etc)
zǒng cáiHán Việt: TỔNG TRÀI
chủ tịch
Tiếng Anh: chairman; director-general (of a company etc)