Từ điển › 总部总部總部 nghĩa là gìzǒng bùHán Việt: TỔNG BỘtrụ sở chínhNghĩa zǒng bùHSK 6Hán Việt: TỔNG BỘPhổ biến #3767trụ sở chínhTiếng Anh: headquartersChữ thành phần总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →