恋爱戀愛 nghĩa là gì
liàn ài
(tình) yêu lãng mạn
Nghĩa
liàn àiHSK 5Phổ biến #2496
- (tình) yêu lãng mạn
- LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
- đang yêu
- có mối quan hệ tình cảm
Tiếng Anh: (romantic) love; CL:個|个[ge4],場|场[chang3]; in love; to have an affair
liàn ài
(tình) yêu lãng mạn
Tiếng Anh: (romantic) love; CL:個|个[ge4],場|场[chang3]; in love; to have an affair