恍然大悟 nghĩa là gì
huǎng rán dà wù
đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
Nghĩa
huǎng rán dà wùHSK 7
- đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
Tiếng Anh: (idiom) to suddenly realize; to suddenly see the light
Chữ thành phần
- 恍huǎng · Hán Việt: hoảngabsent-minded; distracted; indistinct; seemingly9 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 悟wùto apprehend, to realize, to become aware10 nét · Xem thứ tự nét →