Từ điển › 恐吓恐吓恐嚇 nghĩa là gìkǒng hèHán Việt: KHỦNG HÁCHđe dọaNghĩa kǒng hèHSK 7Hán Việt: KHỦNG HÁCHđe dọadoạ nạtTiếng Anh: to threaten; to menaceChữ thành phần恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →吓xià · Hán Việt: háchto scare, to frighten; to threaten, to intimidate6 nét · Xem thứ tự nét →