恐怖主义恐怖主義 nghĩa là gì
kǒng bù zhǔ yìHán Việt: KHỦNG BỐ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa khủng bố
Nghĩa
kǒng bù zhǔ yìHán Việt: KHỦNG BỐ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa khủng bố
Tiếng Anh: terrorism
Chữ thành phần
- 恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →
- 怖bù · Hán Việt: bốfrightened, terrified8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →