恐怖分子恐怖份子 nghĩa là gì
kǒng bù fèn zǐHán Việt: KHỦNG BỐ PHÂN TÍ
variant of 恐怖分子[kong3 bu4 fen4 zi3]
Nghĩa (2 cách đọc)
kǒng bù fèn zǐHán Việt: KHỦNG BỐ PHÂN TÍ
Tiếng Anh: variant of 恐怖分子[kong3 bu4 fen4 zi3]
kǒng bù fèn zǐHán Việt: KHỦNG BỐ PHÂN TÍ
- kẻ khủng bố
Tiếng Anh: terrorist
Chữ thành phần
- 恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →
- 怖bù · Hán Việt: bốfrightened, terrified8 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →