Từ điển › 恐怖电影恐怖电影恐怖電影 nghĩa là gìkǒng bù diàn yǐngphim kinh dịNghĩa kǒng bù diàn yǐngphim kinh dịTiếng Anh: horror movieChữ thành phần恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →怖bù · Hán Việt: bốfrightened, terrified8 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →