Từ điển › 恐怖症恐怖症 nghĩa là gìkǒng bù zhèngHán Việt: KHỦNG BỐ CHỨNGchứng sợ hãiNghĩa kǒng bù zhèngHán Việt: KHỦNG BỐ CHỨNGchứng sợ hãiTiếng Anh: phobiaChữ thành phần恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →怖bù · Hán Việt: bốfrightened, terrified8 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →