恐怖组织恐怖組織 nghĩa là gì
kǒng bù zǔ zhīHán Việt: KHỦNG BỐ TỔ CHỨC
tổ chức khủng bố
Nghĩa
kǒng bù zǔ zhīHán Việt: KHỦNG BỐ TỔ CHỨC
- tổ chức khủng bố
Tiếng Anh: terrorist organization
Chữ thành phần
- 恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →
- 怖bù · Hán Việt: bốfrightened, terrified8 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →