Từ điển › 恐怖袭击恐怖袭击恐怖襲擊 nghĩa là gìkǒng bù xí jīcuộc tấn công khủng bốNghĩa kǒng bù xí jīcuộc tấn công khủng bốTiếng Anh: terrorist attackChữ thành phần恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →怖bù · Hán Việt: bốfrightened, terrified8 nét · Xem thứ tự nét →袭xí · Hán Việt: tậpto attack, to raid; to inherit11 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →