Từ điển › 恐惧症恐惧症恐懼症 nghĩa là gìkǒng jù zhèngchứng ám ảnhNghĩa kǒng jù zhèngchứng ám ảnhTiếng Anh: phobiaChữ thành phần恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →惧jùto fear, to dread11 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →