恐慌发作恐慌發作 nghĩa là gì
kǒng huāng fā zuòHán Việt: KHỦNG HOẢNG PHÁT TÁC
cơn hoảng loạn
Nghĩa
kǒng huāng fā zuòHán Việt: KHỦNG HOẢNG PHÁT TÁC
- cơn hoảng loạn
Tiếng Anh: panic attack
Chữ thành phần
- 恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →
- 慌huāng · Hán Việt: hoảngfrantic, nervous, panicked12 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →