恐龙总目恐龍總目 nghĩa là gì
kǒng lóng zǒng mùHán Việt: KHỦNG LONG TỔNG MỤC
Dinosauria, liên bộ trong lớp Sauropsida bao gồm khủng long và chim
Nghĩa
kǒng lóng zǒng mùHán Việt: KHỦNG LONG TỔNG MỤC
- Dinosauria, liên bộ trong lớp Sauropsida bao gồm khủng long và chim
Tiếng Anh: Dinosauria, superorder within class Sauropsida containing dinosaurs and birds
Chữ thành phần
- 恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →
- 龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →