恢复原状恢復原狀 nghĩa là gì
huī fù yuán zhuàng
khôi phục về trạng thái ban đầu
Nghĩa
huī fù yuán zhuàng
- khôi phục về trạng thái ban đầu
Tiếng Anh: to restore sth to its original state
Chữ thành phần
- 恢huīto restore, to recover; great, immense, vast9 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →