恨不能 nghĩa là gì
hèn bu néngHán Việt: HẬN BẤT NĂNG
xem 恨不得[hen4 bu5 de5]
Nghĩa
hèn bu néngHán Việt: HẬN BẤT NĂNG
- xem 恨不得[hen4 bu5 de5]
Tiếng Anh: see 恨不得[hen4 bu5 de5]
hèn bu néngHán Việt: HẬN BẤT NĂNG
xem 恨不得[hen4 bu5 de5]
Tiếng Anh: see 恨不得[hen4 bu5 de5]