恨之入骨 nghĩa là gì
hèn zhī rù gǔHán Việt: HẬN CHI NHẬP CỐT
căm ghét ai đó thấu xương (thành ngữ)
Nghĩa
hèn zhī rù gǔHán Việt: HẬN CHI NHẬP CỐT
- căm ghét ai đó thấu xương (thành ngữ)
Tiếng Anh: to hate sb to the bone (idiom)
Chữ thành phần
- 恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →