Từ điển › 恨人恨人 nghĩa là gìhèn rénHán Việt: HẬN NHÂNkhiêu khíchNghĩa hèn rénHán Việt: HẬN NHÂNkhiêu khíchbực tứcTiếng Anh: provoking; exasperatingChữ thành phần恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →