Từ điển › 恨恶恨恶恨惡 nghĩa là gìhèn wùHán Việt: HẬN ẠCcoi thườngNghĩa hèn wùHán Việt: HẬN ẠCcoi thườngTiếng Anh: to despiseChữ thành phần恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →