恨铁不成钢恨鐵不成鋼 nghĩa là gì
hèn tiě bù chéng gāngHán Việt: HẬN THIẾT BẤT THÀNH GANG
nghĩa đen: thất vọng vì sắt không thành thép (thành ngữ)
Nghĩa
hèn tiě bù chéng gāngHán Việt: HẬN THIẾT BẤT THÀNH GANG
- nghĩa đen: thất vọng vì sắt không thành thép (thành ngữ)
- nghĩa bóng: thất vọng với ai đó không đáp ứng kỳ vọng
Tiếng Anh: lit. disappointed that iron does not turn into steel (idiom); fig. frustrated with sb who has failed to meet one's expectations
Chữ thành phần
- 恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →