恩怨 nghĩa là gì
ēn yuànHán Việt: ÂN OÁN
lòng biết ơn và mối hận
Nghĩa
ēn yuànHSK 7Hán Việt: ÂN OÁN
- lòng biết ơn và mối hận
- thù hận
- mối hận
- oán giận
Tiếng Anh: gratitude and grudges; resentment; grudges; grievances
ēn yuànHán Việt: ÂN OÁN
lòng biết ơn và mối hận
Tiếng Anh: gratitude and grudges; resentment; grudges; grievances