Từ điển › 恩情恩情 nghĩa là gìēn qíngHán Việt: ÂN TÌNHlòng tốtNghĩa ēn qíngHSK 7Hán Việt: ÂN TÌNHlòng tốttình cảmân sủngưu áiTiếng Anh: kindness; affection; grace; favorChữ thành phần恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →