Từ điển › 恩惠恩惠 nghĩa là gìēn huìHán Việt: ÂN HUỆân huệNghĩa ēn huìHSK 7Hán Việt: ÂN HUỆân huệân sủngTiếng Anh: favor; graceChữ thành phần恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →惠huì · Hán Việt: huệfavor, benefit, blessing, kindness12 nét · Xem thứ tự nét →