恭喜 nghĩa là gì
gōng xǐHán Việt: CUNG HỈ
chúc mừng
Nghĩa
gōng xǐHSK 7Hán Việt: CUNG HỈPhổ biến #2480
- chúc mừng
- (thán từ) chúc mừng!
Tiếng Anh: to congratulate; (interj.) congratulations!
gōng xǐHán Việt: CUNG HỈ
chúc mừng
Tiếng Anh: to congratulate; (interj.) congratulations!