Từ điển › 恭维恭维恭維 nghĩa là gìgōng weikhen ngợiNghĩa gōng weiHSK 7khen ngợinói tốt vềtán dươngkhenTiếng Anh: to compliment; to praiseChữ thành phần恭gōng · Hán Việt: cungpolite, respectful, reverent10 nét · Xem thứ tự nét →维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →