息息相关息息相關 nghĩa là gì
xī xī xiāng guānHán Việt: TỨC TỨC TƯƠNG QUAN
gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
Nghĩa
xī xī xiāng guānHSK 7Hán Việt: TỨC TỨC TƯƠNG QUAN
- gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
Tiếng Anh: closely bound up (idiom); intimately related