恰如其分 nghĩa là gì
qià rú qí fèn
(thành ngữ) thích hợp
Nghĩa
qià rú qí fènHSK 7
- (thành ngữ) thích hợp
- đúng
- chuẩn xác
Tiếng Anh: (idiom) appropriate; apt; just right
Chữ thành phần
- 恰qiàjust, exactly, precisely; proper9 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →