Từ điển › 恰恰舞恰恰舞 nghĩa là gìqià qià wǔ(từ mượn) điệu nhảy cha-chaNghĩa qià qià wǔ(từ mượn) điệu nhảy cha-chaTiếng Anh: (loanword) cha-cha; cha-cha-cha (dance)Chữ thành phần恰qiàjust, exactly, precisely; proper9 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →