恶人先告状惡人先告狀 nghĩa là gì
è rén xiān gào zhuàng
vào vai kẻ có tội mà đi kiện
Nghĩa
è rén xiān gào zhuàng
- vào vai kẻ có tội mà đi kiện
- kẻ trộm la làng
Tiếng Anh: the guilty party files the suit; the thief cries thief
Chữ thành phần
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →