Từ điển › 恶俗恶俗惡俗 nghĩa là gìè súHán Việt: ẠC TỤCthói quen xấuNghĩa è súHán Việt: ẠC TỤCthói quen xấuphong tục độc áctục tĩuTiếng Anh: bad habit; evil custom; vulgarityChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →